Hike ( Noun - Danh từ ) a2 Đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tăng đột xuất (tiền thuê nhà) · Giải nghĩa cho từ: Hike · Ngữ pháp · Từ
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari