Align. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /ə´lain/. Thông dụng. Cách viết khác aline. Ngoại động từ. Sắp cho thẳng hàng. to align the sights of rifle and bull'
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari